Xu Hướng 2/2024 # Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Jazz 2024 # Top 7 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Jazz 2024 được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Daitayduong.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Giới thiệu chung

Honda Jazz là mẫu xe hatchback hạng B được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, chính thức bán ra tại Việt Nam từ tháng 3/2024. Khác với những dòng sản phẩm khác của Honda như City hay CR-V, Jazz khác biệt với thiết kế trẻ trung hướng đến khách hàng nữ, kích thước nhỏ gọn dễ xoay chuyển, khoang nội thất linh hoạt và tích hợp nhiều công nghệ.

Hiện tại, Honda Việt Nam phân phối Jazz 2024 với 3 phiên bản chính là:

Honda Jazz 1.5 RS 624,000,000 VNĐHonda Jazz 1.5 VX 594,000,000 VNĐHonda Jazz 1.5 V 544,000,000 VNĐ

Ngoài ra, hãng xe Nhật vừa bổ sung thêm phiên bản Jazz RS Mugen giới hạn 50 chiếc với thiết kế thể thao hơn, giá bán 684 triệu đồng.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Ngoại thất

Honda Jazz 2024 có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt 3.989 x 1.694 x 1.524 (mm), trục cơ sở 2.530mm, khoảng sáng gầm 137 mm và bán kính vòng quay 5,4 m. Với kích thước này thì Jazz xoay xở dễ dàng và linh hoạt trong khu vực nội thành đông đúc. Tuy nhiên thì khoảng sáng gầm hơi thấp sẽ có chút ít khó khăn nếu gặp chướng ngại vật.

Kích thước trên một số đối thủ cùng phân khúc với Honda Jazz:

Tập trung chính vào đối tượng là khách hàng trẻ, đặc biệt là phụ nữ và sống trong đô thị nên Honda Jazz 2024 mang phong cách hiện đại và thể thao.

Đi vào từng đường nét cụ thể, phía trước xe đậm chất Honda với kiểu dáng “Solid Swing” gồm một thanh nẹp chrome cách điệu từ hình tượng đôi cánh, mở rộng về hai bên và nối liền với cụm đèn chiếu sáng. Nhìn ngang, Jazz 2024 khá bầu bĩnh do phần trần được vuốt lên cao, nhằm tạo ra không gian rộng hơn ở phía trong. Cụm đèn hậu phía sau phảng phất phong cách của CR-V, thiết kế to bản và ôm trọn lấy trụ C.

Trang bị ngoại thất trên 3 phiên bản Honda Jazz 2024 như sau:

Nội thất

Bước vào và ngồi thử 2 hàng ghế, ấn tượng đầu tiên là khoang cabin của Jazz thực sự rộng. Tuy kích thước bên ngoài “khiêm tốn” nhưng cả 5 vị trí ngồi đều có khoảng để chân, khoảng cách đầu lên trần xe dư dả với những người 1m7, điều mà không nhiều mẫu xe nhỏ hiện nay có thể làm được.

Một điểm cộng khác của Jazz là sự tiện lợi của 2 hàng ghế. Cụ thể, ghế phụ trên Jazz 2024 có thể gập đến 4 chế độ (thư giãn, tiện dụng, đồ vật dài, đồ vật cao) đáp ứng từng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Hàng ghế sau khi cần cũng có thể gập phẳng xuống sàn, cải thiện đáng kể khoang chứa hành lý.

Tuy nhiên, cả 3 phiên bản hiện chỉ trang bị ghế nỉ, khách hàng muốn sử dụng thoải mái và lâu dài hơn phải chi thêm để bọc da ghế. Nhược điểm này khá giống với Honda City 2013-2024.

Bảng tablo tạo hình theo kiểu bất đối xứng, các cụm điều khiển ở khu vực trung tâm dồn về hướng lái để hỗ trợ tốt nhất. Chất liệu ở khu vực này khá chắc chắn, độ hoàn thiện cao khi Jazz 2024 là “hàng ngoại”.

Trên 2 bản V và VX, vô-lăng sử dụng chất liệu urethan và mạ bạc, bản RS bọc da. Phím bấm trên tay lái của Jazzz V cũng rất cơ bản với chức năng đàm thoại, điều chỉnh âm thanh. Phiên bản này cũng chỉ sử dụng chìa khóa cơ, không có nút bấm khởi động.

Hai biến thể cao hơn có thêm ga tự động Cruise control, lẫy chuyển số, chìa khóa thông minh và nút bẩm khởi động Start/Stop…

Cụm đồng hồ hiển thị “copy & paste” từ City sang với kiểu ba vòng tròn viền chrome, hiển thị tốc độ, vòng tua máy và tình trạng xe.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Tiện nghi giải trí

Trên bản Jazz V, khách hàng sẽ có 1 màn hình tiêu chuẩn, kết nối USB/Bluetooth, đài AM/FM, hệ thống âm thanh 4 loa và có cổng sạc cho hàng ghế trước, điều hòa chỉnh cơ. Bản VX và RS sẽ dùng màn cảm ứng 7-inch, điều hòa tự động điều chỉnh cảm ứng và 6 loa (RS), cửa kính người lái 1 chạm. Xét cùng phân khúc thì danh sách này tương đương với Mazda 2 và có phần nhỉnh hơn so với Toyota Yaris.

Một điểm cộng nữa cho Jazz là nhiều hộc chứa đồ được bố trí rải rác khắp cabin, phục vụ khách hàng nữ thường mang nhiều đồ cá nhân như túi xách, điện thoại hay cà phê.

Khi không gập hàng ghế thứ 2, thể tích khoang hành lý đạt 359 lít (trên Mazda 2 hatchback chỉ 280 lít). Còn nếu gập phẳng hàng ghế này lại thì người dùng sẽ có một không gian “thênh thang” lên đến 881 lít, phù hợp với 2 người đi chơi xa, mang nhiều hành lý.

Động cơ – An toàn

Ba phiên bản Jazz V, VX và RS đều sử dụng động cơ 1.5L i-VTEC SOHC 4 xy-lanh thẳng hàng tương tự Honda City, công suất 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.600 vòng/phút. Sức mạnh này là “thừa sức” giúp Jazz phục vụ nhu cầu chính là đi lại trong phố và cuối tuần đi xa như cắm trại, về quê.

Xe trang bị hộp số tự động vô cấp CVT cùng chế độ lái tiết kiệm ECON. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo công bố nhà sản xuất là 5,6 lít/100 km.

Danh sách trang bị an toàn trên 3 phiên bản lần lượt như sau:

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Kết luận

Honda Jazz có lợi thế về thiết kế, khoang cabin linh hoạt sử dụng, tính năng tiện nghi và an toàn vừa đủ cho nhu cầu đi phố, dã ngoại. Bên cạnh đó là một số điểm trừ nhỏ như ghế nỉ, cách âm chưa tốt ở tốc độ cao.

Nếu bạn là một người phụ nữ hiện đại, cần nhiều công nghệ, muốn di chuyển dễ dàng trong phố đông đúc, mang nhiều hành lý khi đi xa thì Honda Jazz 2024 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Thông số kỹ thuật

Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Cr

Giới thiệu chung

Honda CR-V ra mắt lần đầu tiên tại Việt Nam vào 12/2008. Xe được lắp ráp trong nước, định vị ở phân khúc crossover cỡ trung vốn đang rất ít đối thủ lúc đó. Sau hơn 10 năm ra mắt, doanh số của xe đạt hơn 23.000 chiếc, trở thành một trong những mẫu crossover được tin dùng nhất trên thị trường.

Bước sang thế hệ mới, Honda CR-V 2024 được phân phối dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, gồm 3 phiên bản chính là:

Honda CR-V E: 973.000.000 VNĐHonda CR-V G: 1.013.000.000 VNĐHonda CR-V L: 1.083.000.000 VNĐ

So với đối thủ trực tiếp là Mazda CX-5 lắp ráp trong nước thì con số này nhỉnh hơn từ 60 – 70 triệu.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Ngoại thất

Về tổng quan ngoại hình, CR-V mới sở hữu thiết kế góc cạnh, mạnh mẽ hơn rất nhiều so với tiền nhiệm. Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) của xe lần lượt là 4.584 x 1.855 x 1.679 (mm), trục cơ sở 2.660mm. So với bản cũ, chiều rộng tăng 30mm và trục cơ sở dài hơn 40mm.

Phía trước, Honda CR-V sở hữu gương mặt hoàn toàn khác biệt, cứng cáp và có phần “dữ tợn” hơn. Lưới tản nhiệt nay được thiết kế nổi bật với thanh crom sáng bóng, nối liền với 2 cụm đèn pha sắc nét. Trong khi đó, chễm chệ ngay chính giữa là logo chữ H quen thuộc. Ngay dưới, các đường gân dập nổi kết hợp cùng chắn bùn nhô cao góp phần tăng thêm sự mạnh mẽ cho CR-V 2024.

Hệ thống đèn trên xe mang đường nét mới gọn gàng hơn cùng phần đồ họa bên trong đẹp hơn. Cả 3 phiên bản đều có đèn LED ban ngày và đèn hậu dạng LED. Tuy nhiên, bản E bản thấp nhất dùng đèn pha halogen, 2 bản G và L là loại LED tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu.

Honda CR-V 2024 trang bị bộ la-zăng vặn xoắn, kích thước 18-inch đi cùng lốp 235/60 trên cả ba phiên bản. Bên cạnh đó, hãng xe Nhật còn “trang trí” thêm một thanh nẹp chrome cỡ lớn ở ngay dưới sườn xe, đồng thời mở rộng vòm bánh giúp xe nhìn vững chãi hơn.

Tay nắm cửa mạ chrome sáng bóng, sử dụng cảm biến một chạm mới thay cho nút bấm như trước. Gương chiếu hậu có chức năng gập/chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED. Các cửa ra vào đều trang bị cửa kính điều chỉnh điện cùng các đường trang trí mạ chrome bao quanh khung kính.

Đáng chú ý hơn cả, thiết kế “lưng gù” gây nhiều tranh cãi đã được loại bỏ. Phần đuôi xe nay được vuốt gọn và hài hòa với tổng thể hơn. Cụm đèn hậu hình chữ L to bản, full LED, ôm hết vào trụ D và được “nối” với nhau qua một thanh chrome nẹp cốp.

Nội thất

Bước vào trong, khoang cabin không có quá nhiều điểm khác biệt. Tuy nhiên, Honda đã “tinh chỉnh” lại từng chi tiết để mang đến hơi thở mới hiện đại hơn.

Điểm thay đổi đầu tiên chính là kết cấu 5+2 . Ở thế hệ mới, Honda CR-V có thêm 1 hàng ghế thứ 3 gồm 2 chỗ. Đây là một điểm cộng lớn của xe trước những gia đình 3 thế hệ. Trong phân khúc crossover cỡ trung hiện nay, bên cạnh CR-V thì còn có X-Trail và Outlander cũng áp dụng kết cấu này.

Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da màu be trên bản E và màu đen cho bản G và L. Trên hàng ghế đầu, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng và ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng cho cả 3 phiên bản. Bệ tỳ tay trung tâm và hộc chứa đồ khá rộng, thoải mái để đồ dùng cá nhân như điện thoại, túi xách.

Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân dư dả cho hành khách cao khoảng 1m7. Ghế ngồi tạo hình phẳng, tựa lưng dày và tựa đầu có thể điều chỉnh. Đặc biệt, người dùng còn có thể điều chỉnh độ ngả lưng, trượt lên xuống giúp tăng thêm không gian ngồi rất tiện. Ở hàng ghế này trên Mazda CX-5 sẽ có thêm sạc điện thoại tích hợp trong bệ tỳ tay.

Xuống dưới hàng ghế thứ 3, đối tượng phù hợp hơn cả là trẻ em hoặc những người cao trung bình 1m65 cũng khá vừa vặn. Khi cần, người ngồi có thể kéo hàng ghế thứ hai lên để cải thiện diện tích.

Khu vựa bảng táp-lô thiết kế đối xứng, sử dụng ốp nhựa màu kim loại trên bản E và ốp gỗ trên bản L và G. Màn hình phụ phía trên đã được loại bỏ, nhường chỗ cho hai hốc gió điều hòa. Ở chính giữa là màn hình giải trí trung tâm, ngay dưới là các nút bấm bố trí gọn gàng, dễ sử dụng.

Đồng hành cùng người lái sẽ là vô-lăng ba chấu bọc da có thể điều chỉnh 4 hướng. Ở góc 3 giờ và 9 giờ là hai cụm nút bấm chức năng như đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh và cài đặt Cruise Control. Phiên bản G và L sẽ được tích hợp thêm lẫy chuyển số thể thao.

Phía trước, cụm đồng hồ trung tâm trên bản G và L có thiết kế mới với 3 khoang tách biệt rõ ràng, nổi bật ở giữa là màn hình hiển thị điện tử Digital 7-inch. Trong khi đó, bản E thấp hơn sẽ có dạng Analog với cụm đồng hồ tốc độ và vòng tua máy, hai bên là đồng hồ hiển thị tình trạng nhiên liệu xe.

Tiện nghi

Trên phiên bản G và L, khách hàng sẽ có một màn hình cảm ứng 7-inch, kết nối điện thoại thông minh cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ và ra lệnh bằng giọng nói.

Ngoài ra còn hỗ trợ kết nối Internet với Wifi/4G, kết nối HDMI/Bluetooth, đài AM/FM 2 cổng USB và 4 cổng sạc. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama cũng là một tiện nghi rất “sướng mắt” trên Honda CR-V L.

Thấp hơn, bản E là màn hình cảm ứng 5-inch, kết nối AUX/Bluetooth, đài AM/FM, 1 cổng USB và 2 cổng sạc.

Về hệ thống làm lạnh, bản E sử dụng điều hòa tự động 1 vùng trong khi bản G và L là 2 vùng độc lập, có thể điều chỉnh bằng cảm ứng. Đặc biệt, Honda CR-V là mẫu xe duy nhất trong phân khúc có cửa gió điều hòa ở cả hàng ghế 2 và 3, giúp hành khách ở mọi vị trí đều được chăm sóc tốt nhất.

Ngoài ra, cũng phải kể đến một số tính năng tiêu chuẩn khác như phanh tay điện tử, chế độ giữ phanh tự động Auto Hold, chìa khóa thông minh, tay nắm cửa đóng mở bằng cảm biển (chỉ có ở bản E và G) và cốp chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao đóng mở và chống kết (chỉ có ở bản L).

Động cơ

Trên cả 3 phiên bản, dưới nắp capo sẽ là khối động cơ tăng áp DOHC VTEC Turbo 1.5L với hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp PGM-FI, công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 240Nm, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT hoàn toàn mới ứng dụng công nghệ EARTH DREAM TECHNOLOGY.

Mức tiêu thụ nhiên liệu được nhà sản xuất đưa ra là 5,7 lít/100km đô thị phụ, 8,9 lít/100km đô thị cơ bản và 6,9 lít/100km tổ hợp.

An toàn

Danh sách trang bị an toàn tiêu chuẩn trên Honda CR-V 2024 gồm:

Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động AHAHệ thống cân bằng điện tử VSAHệ thống kiểm soát lực kéo TCSHệ thống chống bó cứng phanh ABSHệ thống phân phối lực phanh điện tử EBDHỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAHỗ trợ khởi hành lưng chừng dốc HSACamera lùi 3 góc quayKhóa cửa tự độngTúi khí cho ghế lái, ghế phụ và túi khí bên cho hàng trước

Trên bản L, khách hàng sẽ có thêm:

Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủCảm biến lùi hiển thị bằng âm thanh và hình ảnhCảm biến gạt mưa tự độngTúi khí rèm cho tất cả hàng ghếKhóa cửa tự động khi chìa khóa ra ngoài vùng cảm biến

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Kết luận

Honda CR-V 2024 có lợi thế là một mẫu xe nhập khẩu, không gian ngồi rộng rãi, đặc biệt phù hợp với gia đình 3 thế hệ thường xuyên chở nhiều người. Ngoài ra, danh sách tiện nghi và tính năng an toàn cũng đầy đủ cho mục đích gia đình hay công việc, động cơ tăng áp cho khả năng vận hành tốt.

Tuy nhiên, xe vẫn chưa có trang bị tùy chọn dẫn động 4 bánh, tính năng trên bản E chưa tương xứng với giá bán khi so với các đối thủ, ghế phụ trước vẫn chỉnh tay là một số điểm trừ nhỏ của Honda CR-V 2024.

Thông số kỹ thuật

Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Hr

Honda HR-V 2024 là mẫu xe thuộc phân khúc crossover hạng B, cạnh tranh cùng Ford EcoSport, Hyundai KONA và Suzuki Vitara. Xe vừa được Honda Việt Nam trưng bày tại các đại lý trước khi chính thức bán ra vào quý IV/2024.

Theo chia sẻ từ nhân viên kinh doanh, mẫu crossover sẽ được nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan, phân phối với 2 phiên bản L và G đi cùng 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm: Trắng, Đỏ, Đen, Bạc và Xanh. Mức giá đề xuất của Honda HR-V 2024 hiện tại trong khoảng dưới 900 triệu đồng.

Phiên bản danhgiaXe giới thiệu tới bạn đọc hôm nay là Honda HR-V G.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Ngoại hình

Honda HR-V 2024 có số đo tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.294 x 1.772 x 1.605 (mm), trục cơ sở 2.610 mm và khoảng sáng gầm 150mm. Kích thước này nhỉnh hơn kha khá so với đối thủ Ford EcoSport: 4.241 x 1.765 x 1.658 (mm), trục cơ sở 2.519 mm.

Tập trung chính vào đối tượng là khách hàng trẻ, vừa lập gia đình và sống trong đô thị nên diện mạo của Honda HR-V 2024 rất năng động và thể thao.

Nhìn từ đối diện, dễ dàng nhận ra lối bố trí quen thuộc của Honda với cụm đèn pha nối liền với thanh nẹp chrome to bản, chễm chệ ở chính giữa là logo hình chữ H. Ngay dưới là hai hốc đèn sương mù được ốp nhựa đen cứng cáp.

Trên Honda HR-V L 2024, cụm đèn chiếu sáng là dạng full LED đi kèm dải đèn chạy ban ngày, tuy nhiên đèn sương mù chỉ sử dụng bóng halogen.

Chạy dọc phần thân là những đường gân dập nổi, uốn lượn vuốt dốc về trục C. Nhờ đó, Honda HR-V cho cảm giác khá giống những chiếc coupe, phong cách và cá tính hơn hẳn Ford EcoSport.

Gương chiếu hậu trên xe được tích hợp đèn LED báo rẽ, mâm xe dạng 5 chấu kép nan hoa kích thước 17-inch, lốp 215/55R17. Một chi tiết “coupe” khác trên HR-V 2024 là tay nắm cửa phía sau được di chuyển lên vị trí cuối cửa kính thay vì nằm ngang như thông thường.

Đuôi xe HR-V khá thể thao với cánh gió gắn trên cao, cản gầm ốp nhựa đen tương tự phía trước. Cụm đèn hậu dạng LED, tạo hình chữ L ngược ôm trọn ra 2 bên. Tuy nhiên, một điểm trừ nhỏ là thiết kế ống xả lại chưa mấy ăn nhập với tổng thể.

Nội thất

Nội thất rộng rãi và linh hoạt là một ưu điểm lớn của Honda HR-V. Ghế ngồi trên xe với tính năng Magic Seat cho phép khách hàng gập/chỉnh/kéo ghế ở 3 chế độ: Chế độ tiện dụng, chế độ vật dài và chế độ vật cao để phục vụ từng mục đích. Bên cạnh đó, hàng ghế thứ hai có độ rộng thoải mái cho những hành khách cao 1m65 – 1m8, trội hơn EcoSport.

So với các đối thủ, bảng táp-lô trên Honda HR-V khá khác biệt. Khu vực này được tối giản hóa với một cửa gió kéo dài và màn hình trung tâm hướng về người lái. Tuy nhiên, vì là phiên bản thấp nên Honda chủ yếu sử dụng chất liệu nỉ và nhựa, do đó, cabin của HR-V L mới chỉ dừng ở mức “đẹp” mà chưa “sang”.

Vô-lăng và cần số là hai chi tiết hiếm hoi được bọc da trên Honda HR-V. Người lái sẽ được hỗ trợ bằng hệ thống nút bấm tích hợp như điều chỉnh âm thanh, ga tự động, đàm thoại rảnh tay, lẫy chuyển số…

Tiện nghi

Ở phiên bản L, khách hàng sẽ có một màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 7-inch tương thích với smartphone, 2 cổng USB, cổng HDMI và hệ thống âm thanh 6 loa, hệ thống điều hòa tự động điều khiển cảm ứng.

Ngoài ra còn có nút bấm khởi động Start/Stop, hệ thống kiểm soát hành trình/ga tự động Cruise Control, phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh tự động Brake Hold.

Thể tích khoang hành lý của xe bình thường là 437L, mở rộng lên 1.032L khi gập hàng ghế sau.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Vận hành – an toàn

Cả hai phiên bản của Honda HR-V đều sử dụng khối động cơ 1.8L i-VTEC công suất 141 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT.

Danh sách trang bị an toàn gồm có 2 túi khí cho hàng ghế trước, camera lùi, hệ thống hỗ trợ phanh ABS/EBD/BA, hệ thống cân bằng điện tử VSA và hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA.

Kết luận

Honda HR-V 2024 là mẫu crossover nhập khẩu có thiết kế thể thao, cá tính nhắm đến đối tượng khách hàng trẻ. Không gian bên trong xe rộng rãi, thông minh có thể phục vụ linh hoạt được từng mục đích công việc/gia đình. Kết hợp với danh sách trang bị tiện nghi – an toàn đầy đủ, đây có thể nói là một lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều gia đình trẻ sống trong đô thị.

Tuy nhiên, liệu có phải là một phương án “đáng tiền” không thì vẫn phải đợi giá bán chính thức từ Honda Việt Nam.

Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Civic 2024

Giới thiệu chung

Honda Civic thế hệ thứ 10 được ra mắt tại Việt Nam từ hồi tháng 4/2024. Nhờ những đổi thay mang tính cách mạng mà đặc biệt là về mặt trang bị động cơ, kết thúc năm 2024, Honda Civic đạt doanh số đạt 3.277 xe bán ra. Mặc dù doanh số đạt được chưa đủ lớn để vượt mặt các đối thủ như Mazda3, Kia Cerato hay Toyota Altis, tuy nhiên với thiết kế thể thao và nam tính, đặc biệt là được đánh giá cao về mặt cảm giác lái, Honda Civic vẫn luôn có chỗ đứng riêng và duy trì được một lượng khách hàng ổn định. Bước sang năm 2024, với những giá trị cốt lõi vốn có, mẫu xe được kỳ vọng sẽ tiếp tục có những bước tiến mới, khẳng định mạnh mẽ hơn vị thế của mình trong phân khúc hạng C.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Giá bán

Honda Civic 2024 hiện được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và bán ra tại Việt Nam với 3 phiên bản là Civic E 1.8L CVT, Civic G 1.8L và Civic RS 1.5L Turbo CVT, giá bán cụ thể như sau:

Civic E 1.8L CVT 2024 – 729 triệu đồngCivic G 1.8L CVT 2024 – 789 triệu đồng Civic RS 1.5L Turbo CVT 2024 – 929 triệu đồng

Ngoại thất

Ngoại thất thế hệ mới dành cho thị trường Việt không có quá nhiều thay đổi. Đáng chú ý nhất là bản RS với phong cách thể thao đậm chất nam tính, sử dụng hệ thống đèn full-LED, phía sau nổi bật với cụm đèn hậu chữ C và cánh gió… nhìn chung về tổng thể thiết kế, khó có thể chê được Honda Civic 2024 về mặt thẩm mỹ bởi cái nhìn đầy hấp dẫn, mới mẻ và khác biệt. Tuy nhiên, nhược điểm không phải là không tồn tại khi để mang lại cảm giác thể thao, mẫu xe đã được thiết kế phần gầm hạ thấp khiến cho khả năng vận hàng linh hoạt trên nhiều điều kiện đường sá trở nên bị hạn chế.

Nội thất

Trên bản cao cấp nhất, Honda Civic 2024 được trang bị các hàng ghế bọc da màu đen sang trọng, tạo điểm nhấn nổi bật với các đường chỉ khâu màu đỏ tương phản, ghế lái chỉnh điện 8 hướng với trọng tâm thấp và phần lưng khá ôm nên giúp tạo sự ổn định rất tốt cho người lái khi vận hành ở tốc độ cao.

Không gian cho các hành khách phía sau là khá thoải mái khi có khoảng duỗi chân rộng rãi và phần trần xe thoáng đãng, thích hợp cho cả những người có chiều cao tầm 1m75. Tuy nhiên, nhược điểm là sàn vị trí ghế giữa phía sau không bằng phẳng nên có thể sẽ khiến cho người ngồi ở vị trí này cảm thấy hơi khó chịu. Ngoài ra, tầm quan sát ở ghế lái của Civic 2024 không quá thoáng, góc A bị đánh giá là hơi nhiều điểm mù.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Tiện nghi giải trí

Trang bị tiện nghi, giải trí trên thế hệ mới được đánh giá là không thua kém gì so với các đối thủ trong cùng phân khúc: hệ thống thông tin giải trí với màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, Apple CarPlay, điều hòa tự động 2 vùng với cửa gió cho hàng ghế sau, lẫy chuyển số trên vô-lăng, kiểm soát hành trình Cruise Control, phanh tay điện tử tích hợp tự động giữ phanh, tính năng khởi động xe từ xa giúp làm mát cabin khi đỗ xe ngoài trời nắng nóng… Tuy nhiên, đáng tiếc là khi về Việt Nam, xe đã bị cắt tính năng cửa sổ trời và không có luôn tính năng sạc không dây.

Động cơ – An toàn

Một trong những thay đổi đáng kể nhất trên Honda Civic thế hệ mới đó chính là được trang bị động cơ tăng áp 1.5 lít với công nghệ phun xăng trực tiếp, sản sinh công suất 170 mã lực ở vòng tua 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 220 Nm tại 1.700-5.500 vòng/phút, mang lại hiệu suất cao hơn, cảm giác lái thể thao hơn và đồng thời tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.

Không chỉ có động cơ mới, Civic 2024 còn được trang bị hộp số CVT giúp cải thiện hiệu quả nhược điểm có độ trễ ở tua thấp của máy tăng áp, giúp cho xe không bị hẫng khi sang số.

Công nghệ an toàn trên thế hệ mới nằm ở mức tương đương các đối thủ trong cùng phân khúc với: hỗ trợ đánh lái chủ động AHA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, phanh ABS/BA/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, 6 túi khí… xe vẫn thiếu cảm biến đỗ trước – sau và công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn chủ động.

Kết luận

Nếu như những cái tên khác trong phân khúc sedan hạng C như Mazda 3, Hyundai Elantra… chủ yếu lấy lòng khách hàng nhờ thiết kế thời trang, hợp gu nhiều đối tượng, giàu trang bị tiện nghi với nhiều phiên bản lựa chọn, giá cả “mềm hơn” (Mazda3 bản cao nhất giá 750 triệu và Hyundai Elantra là 769 triệu) nhưng chưa tạo được dấu ấn về mặt cảm giác lái, Toyota Atlis với nhiều thay đổi ”trẻ hoá” nhưng vẫn chủ yếu hướng tới nhóm khách theo xu hướng ăn chắc mặc bền… thì Với Honda Civic 2024 lại là một câu chuyện khác: thiết kế có phần thể thao và mạnh mẽ sẽ phù hợp hơn với số đông là nam giới đánh giá cao những trải nghiệm sau vô lăng, giá bán cao nhất ở mức 929 triệu đồng…

Với những đặc điểm trên, rõ ràng Civic không thể mong có cuộc cạnh tranh sòng phẳng về mặt doanh số bởi phổ khách hàng hướng đến là hẹp hơn, tuy nhiên, mẫu sedan hạng C đến Từ Nhật với giá trị thương hiệu cao, trang bị tiện nghi, an toàn không kém phần hấp dẫn và đặc biệt là cảm giác lái thể thao, đầm chắc và mạnh mẽ sẽ vẫn có một lượng khách hàng riêng, ổn định, cần một chiếc xe đảm bảo các tính năng đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng mà không quá đắn đo về việc bỏ ra một khoản tiền lớn hơn khi mua xe phân khúc hạng C.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Thông số kỹ thuật

Đánh Giá Sơ Bộ Honda Brio 2024

Thị trường xe cỡ nhỏ hạng A vốn được chiếm lĩnh bởi hai cái tên là Kia Morning và Hyundai i10 nay đã sôi động hơn với Toyota Wigo, Suzuki Celerio. Nay lại càng sôi động hơn khi xuất hiện cái tên mới nhất là Honda Brio khi lần đầu tiên ra mắt tại triển lãm ô tô Việt Nam 2024 vừa qua. Mẫu xe đô thị này khá quen thuộc tại Thái Lan hay Indonesia và dự kiến sẽ sớm có mặt tại Việt Nam trong thời gian sắp tới.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Giá bán

Hiện tại, Honda Việt Nam vẫn chưa công bố mức giá bán chính thức dành cho Brio. Nhưng dự kiến mẫu xe cỡ nhỏ này sẽ được nhập khẩu từ Indonesia. Và tại xứ sở vạn đảo, Honda Brio có giá bán dao động từ 9150 cho đến 12.500 USD (từ 213 cho đến 280 triệu đồng).

Dựa trên mặt bằng chung thì Honda Brio cần có giá bán và trang bị thực sự tốt để cạnh tranh với “đồng hương” Toyota Wigo vì trong tháng 10/2024 vừa qua, Wigo đã có doanh số vượt mặt cả Hyundai Grand i10 (đang có giá bán từ 315 đến 415 triệu).

Suzuki Celerio là cũng là một mẫu xe giá bán khá tốt ở mức 329 triệu (số sàn) và 359 triệu (số tự động).Tương tự, Toyota Wigo có giá 345 triệu (MT) và 405 triệu (AT)

Ngoại thất

Thiết kế ngoại thất của Honda Brio phiên bản RS có thể nói là hấp dẫn và đẹp mắt nhất trong phân khúc. Cụm lưới tản nhiệt được làm khá lớn, phần cản dưới sử dụng dạng lưới tổ ong thể hiện chất thể thao rõ nét. Cụm đèn pha cũng được tạo hình đẹp mắt và mang đến chút gì đó hầm hố nhưng vẫn là dạng halogen truyền thống.

Hai cụm đèn sương cũng được tạo hình to lớn khá bắt mắt. Tuy nhiên, so với Wigo và Morning vốn nổi bật nhất trong phân khúc với đèn pha halogen với gương cầu (projector), thì Brio và i10 chỉ dừng ở Halogen có choá phản xạ.

Phần thân của Honda Brios RS khá đẹp mắt và thể thao với những đường gân nổi kéo dài từ hốc bánh trước ra phía sau và có thêm bộ body kit. Cụm đuôi xe đầy ấn tượng với cánh gió tích hợp đèn phanh trên cao, cụm đèn hậu sắc sảo và cản sau với bộ khuếch tán gió đậm chất thể thao như trên Honda Jazz RS. Xe sử dụng bộ mâm 15 inch với thiết kế hai tông màu khá hiện đại, to hơn Wigo 1 inch.

Honda Brio có kích thước (DxRxC) là 3.815×1.680×1.485 (mm) đi cùng trục cơ sở 2405mm. Honda Brio có chiều dài và rộng nhỉnh hơn Wigo và i10 nhưng lại thua đôi chút về chiều cao và trục cơ sở (khoảng 50mm).

Đa phần các mẫu xe hạng A trong phân khúc đều có thiết kế dạng 5 cửa (hatchback), tuy nhiên Hyundai i10 còn có thêm biến thể sedan nhằm mang đến sự đa dạng cho khách hàng. Tương tự, Brio cũng có phiên bản sedan mang tên Amaze. Nếu như Honda tiếp tục mang Amaze về Việt Nam sau Brio thì khách hàng sẽ có thêm lựa chọn với thiết kế sedan thay vì chỉ riêng hatchback.

Nội thất

Bên trong khoang nội thất, Honda Brio lại “ghi điểm” hơn Toyota Wigo nhưng không thể trội hơn hai mẫu xe Hàn là i10 và Morning với thế mạnh về trang bị. Khu vực cabin của xe trẻ trung hơn với những chi tiết nhựa màu cam và giả carbon. Các khe thoát gió hay vật liệu nhựa ở táp lô cho cảm giác ổn hơn chứ không quá đơn điệu như Wigo.

Vô-lăng của Brio và Wigo là dạng 3 chấu cũng được tích hợp các nút điều khiển nhưng chỉ có một bên hơi mất cân đối, không được hoàn thiện như i10 hay Morning. Một chi tiết đáng chú ý khác của Brio là cụm điều khiển điều hòa dạng nút bấm, còn Wigo vẫn sử dụng dạng núm xoay cổ điển.

Dù thuộc hai phiên bản cao nhất nhưng cả Brio và Wigo vẫn chỉ có ghế nỉ trong khi i10 và Morning có ghế bọc da. Về không gian hàng ghế sau, Brio chỉ có trục cơ sở 2.405mm trong khi cả Wigo, i10 lên đến 2.455mm.Có thể thấy không gian để chân của Brio sẽ có phần hạn chế hơn Wigo và i10.

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Tiện nghi

Trang bị tiện nghi của Brio nhỉnh hơn Wigo đôi chút với hệ thống điều hoà tự động. Tuy nhiên, không gian nội thất của Brio khó lòng theo kịp các đối thủ như i10 hay Morning về trang bị tiện nghi. Cả Brio và Wigo đều không có hệ thống khởi động nút bấm.

Tuy nhiên màn hình giải trí của Toyota Wigo lại nhỉnh hơn với kích thước 7 inch, còn Brio chỉ có 6,1 inch và có mặt kết nối AUX/USB/Bluetooth/HDMI cùng dàn âm thanh 4 loa. Hyundai i10 có phần vượt trội nhất khi có thêm hệ thống dẫn đường tích hợp sẵn và hệ thống khởi động bằng nút bấm trên các bản cao cấp.

Vận hành – An Toàn

Chiếc Honda Brio mới về Việt Nam lần này không được Honda công bố thông số kỹ thuật. Nhưng nếu xem xét chiếc Brio đang bán tại thị trường Indonesia với 5 phiên thì tất cả đều sử dụng động cơ 4 xi-lanh 1,2 lít, công suất 90 mã lực, mô-men xoắn cực đại 110 Nm. Hộp số CVT hoặc số sàn 5 cấp. Tuy nhiên, có lẽ Honda Việt Nam sẽ không mang về phiên bản số sàn do hướng đến sự tiện dụng cho người lái. Điều tương tự mà Honda đã làm với mẫu sedan hạng B là City dù xe được lắp ráp trong nước.

Trang bị an toàn của Honda Brio cũng chỉ ở mức cơ bản với hệ thống phanh ABS và phân bố lực phanh điện tử EBD. Trong phân khúc, Hyundai i10 là chiếc xe có trang bị an toàn tốt nhất khi có thêm hệ thống cân bằng điện tử ESP.

Đánh giá chung

Honda Brio thực sự là một mẫu xe nhỏ có thiết kế phá cách, thể thao và hiện đại dù chỉ là một mẫu xe nhỏ. Tuy nhiên, mức trang bị dù ở mức tạm đủ nhưng có phần chưa xứng tầm thật sự. Nếu đi cùng giá bán tốt thì sẽ là một đối thủ đáng gờm trong phân khúc như Toyota Wigo đã làm được do thị trường đã quá quen thuộc với Hyundai i10 và Kia Morning.

Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda City 2024

Giới thiệu chung

Tại thị trường Việt Nam, Honda City được nhiều chuyên gia nhận định là một trong những mẫu sedan hạng B đáng cân nhắc nhất hiện nay. Xe có giá bán phù hợp với trang bị, thiết kế thể thao, cảm giác lái tốt và an toàn đầy đủ.

Trong năm 2024, doanh số trung bình của Honda City luôn ở mức 700 – 800 xe/tháng. Mới đây nhất trong tháng 11, lượng xe City bán ra đạt 1.128 chiếc, chiếm 38% tổng doanh số bán hàng mảng ô tô của Honda Việt Nam.

Hiện tại, Honda City vẫn được lắp ráp tại nhà máy Vĩnh Phúc với cả 2 phiên bản, phân phối với mức giá như sau:

Honda City 1.5L: 559 triệu đồngHonda City 1.5 TOP: 599 triệu đồng

Giá bán hiện tại của một số mẫu sedan hạng B khác như sau: Toyota Vios (3 bản, 536 – 606 triệu đồng), Mazda 2 (4 bản, 509 – 599 triệu đồng), Hyundai Accent (4 bản, 470 – 540 triệu đồng).

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Ngoại thất

Honda City 2024 là thế hệ nâng cấp giữa dòng đời hay còn gọi là bản facelift, vậy nên tổng quan thiết kế của xe không có nhiều khác biệt so với tiền nhiệm. Hãng xe Nhật chỉ thay đổi một số chi tiết nhỏ giúp diện mạo xe hấp dẫn, nam tính hơn.

Phía trước, mặt ca-lăng mới tạo hình đôi cánh “Solid Wing” với một thanh nẹp chrome gọn gàng, kéo dài về hai bên và nối liền với cụm đèn pha. Đây cũng chính là “chữ ký” đặc trưng trên các dòng sản phẩm hiện hành của Honda. Bên cạnh đó, cản gầm trước và sau cũng được tinh chỉnh lại, hài hòa hơn với tổng thể. Các chi tiết khác giữ nguyên giống bản cũ.

Trên bản City 1.5 trang bị tiêu chuẩn đèn pha Halogen, tích hợp đèn LED chạy ban ngày. Bản cao hơn City 1.5 TOP dùng đèn full-LED, gồm cả đèn pha và đèn sương mù. Đây là một điểm cộng lớn của City so với các đối thủ khác trong phân khúc.

Các trang bị ngoại thất còn lại trên 2 phiên bản đều gồm gương chiếu hậu gập/chỉnh điện có đèn báo rẽ, la-zăng hợp kim 16-inch, ăng-ten dạng vây cá mập và tay nắm cửa mạ chrome.

Đàn em của Civic có số đo Dài x Rộng x Cao lần lượt 4.440 x 1.694 x 1.477 (mm), trục cơ sở 2.600 (mm), khoảng sáng gầm xe 135 (mm) và bán kính quay vòng 5,6 (m).

Nội thất

Bên trong, khoang cabin được Honda Việt Nam khắc phục những hạn chế từ bản tiền nhiệm, từ đó nâng cao trải nghiệm và sự thoải mái khi sử dụng của khách hàng.

Không gian ngồi ở hai hàng ghế đều rộng rãi, dư dả khoảng để chân và khoảng cách từ đầu lên trần xe cho những người cao tầm 1m7. Phiên bản 1.5 TOP dùng ghế da và bản 1.5 dùng ghế nỉ. Các đường chỉ may được gia công cẩn thận, chắc chắn.

Ở hàng đầu, ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ 4 hướng. Hàng ghế thứ hai đầy đủ 3 tựa đầu có thể điều chỉnh độ cao, bệ tỳ tay ở giữa tích hợp hộc để cốc (bản 1.5 TOP). Khi cần, hàng ghế này cũng có thể gập phẳng để mở rộng khoang hành lý.

Bảng tablo thiết kế hướng về phía người lái. Vật liệu và độ hoàn thiện ở khu vực này cũng được đầu tư tốt hẳn hơn trước, các phần viền nhựa chắc chắn và kín kẽ trong khi mảng da ốp phía bên ghế phụ giúp cabin tăng thêm sự sang trọng.

Vô-lăng của Honda City dạng 3 chấu, cảm giác cầm khá chắc tay. Bản 1.5 bọc Urethan thường và bản 1.5 TOP bọc da, đều tích hợp các phím đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, ga tự động Cruise Control và lẫy chuyển số ở phía sau (duy nhất phân khúc).

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Tiện nghi giải trí

Honda City trang bị tiêu chuẩn màn hình cảm ứng 6,8-inch, độ nhạy ở mức khá, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh qua USB/Bluetooth và hỗ trợ cổng HDMI. Một lưu ý nhỏ là người dùng chỉ có thể kết nối Bluetooth khi xe dừng hẳn và lên phanh tay.

Hệ thống âm thanh 4 loa trên bản thường và 8 loa trên bản 1.5 TOP, chất lượng ở mức chấp nhận được trong tầm tiền 600 triệu đồng. Tuy nhiên, khá đáng tiếc là bản 1.5 thường chỉ sử dụng điều hòa chỉnh cơ, bản 1.5 TOP dùng điều hòa tự động có thể điều chỉnh qua màn hình cảm ứng, một trải nghiệm khá high-tech. Tốc độ làm lạnh chỉ ở mức trung bình. Bù lại, City là cái tên duy nhất trong phân khúc có cửa gió hàng ghế sau.

Một số tiện nghi khác gồm nút bấm khởi động Start/Stop, cửa kính vị trí lái chỉnh điện một chạm có chống kẹt, cổng sạc 12V, … và rất nhiều không gian dành cho hành lý, đồ dùng cá nhân. Thể tích cốp của City tốt nhất phân khúc ở mức 536 lít, đủ tải hai va ly cỡ lớn.

Động cơ – An toàn

Dưới nắp capo vẫn là 4 xilanh thẳng hàng với dung tích 1.497 cc, ứng dụng công nghệ i-Vtec đi cùng hộp số vô cấp CVT, sản sinh công suất cực đại 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 145 Nm ở 4.600 vòng/phút, đồng thời cả hai phiên bản lăn bánh thông qua hệ dẫn động cầu trước.

Theo như công bố từ nhà sản xuất, hai phiên bản City 2024 có được các mức tiêu thụ nhiên liệu ở điều kiện hỗn hợp – đô thị – ngoài đô thị lần lượt như sau:

City 1.5: 6,1 – 7,97 – 5,01 (lít/100 km)City 1.5 TOP: 5,8 – 7,59 – 4,86 (lít/100 km)

Nhìn chung, đây là những con số tương đối chính xác nếu như bạn có một thói quen lái xe không quá vội vàng, thường xuyên chú ý đến yếu tố kinh tế để sử dụng chân ga sao cho hiệu quả. Còn với những ai cần gì đó vui vẻ khi lái xe trong thành phố, hãy thử kích hoạt chế độ lái Econ và sử dụng chân phải sao cho khéo để bảng đồng hồ hiển thị màu xanh lá, nôm na rằng bạn đang bảo vệ môi trường thông qua công nghệ Earth Dream của Honda.

Trang bị an toàn trên Honda City gồm:

Hệ thống cân bằng điện tử VSAHỗ trợ khởi hành lưng chừng dốc HSAHệ thống 06 túi khí (Phiên bản City 1.5 có 02 túi khí)Khung xe hấp thụ lực G-CONThân xe tương thích va chạm ACECảnh báo cài dây an toàn cho ghế lái và ghế phụCamera lùi 3 góc quayCảm biến lùi

Để được tư vấn chi tiết và nhận giá xe Honda tốt nhất toàn quốc, Quý khách vui lòng liên hệ:

Kết luận

Honda City có ưu điểm về thiết kế nam tính, cứng cáp phù hợp với khách hàng nam giới. Không gian ngồi và khoang hành lý rộng, đủ thoải mái cho một gia đình. Tiện nghi và tính năng an toàn xứng tầm với giá bán, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong công việc, gia đình hay khi đi xa. Tuy nhiên, mẫu sedan hạng B vẫn còn một số “hạt sạn” nhỏ như ghế ngồi bọc nỉ và điều hòa chỉnh cơ (bản 1.5), khả năng làm lạnh ở mức trung bình.

Thông số kỹ thuật

Cập nhật thông tin chi tiết về Đánh Giá Sơ Bộ Xe Honda Jazz 2024 trên website Daitayduong.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!